
Atomu Tanaka là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo KTP Kotka.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
11Đá chính
105Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
1,71Bàn/90 phút
52Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Ykkosliiga | 2026 | — | 16 | 11 | 105 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Ykkosliiga · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 105 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2009 | 21 | 550 nghìn € |
| 13/12/2009 | 22 | 350 nghìn € |
| 05/09/2010 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/12/2010 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/07/2011 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/12/2011 | 24 | 450 nghìn € |
| 25/06/2012 | 24 | 450 nghìn € |
| 04/07/2013 | 25 | 600 nghìn € |
| 31/03/2014 | 26 | 800 nghìn € |
| 23/08/2015 | 27 | 900 nghìn € |
| 01/11/2015 | 28 | 1,0 triệu € |
| 09/03/2016 | 28 | 1,0 triệu € |
| 08/07/2016 | 28 | 1,0 triệu € |
| 27/10/2016 | 29 | 900 nghìn € |
| 24/03/2017 | 29 | 900 nghìn € |
| 24/06/2017 | 29 | 900 nghìn € |
| 28/10/2017 | 30 | 900 nghìn € |
| 04/01/2019 | 31 | 750 nghìn € |
| 26/06/2019 | 31 | 700 nghìn € |
| 27/12/2019 | 32 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 475 nghìn € |
| 16/05/2020 | 32 | 400 nghìn € |
| 30/08/2020 | 32 | 200 nghìn € |
| 05/04/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 01/08/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 01/11/2021 | 34 | 150 nghìn € |
| 14/04/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 24/07/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 26/10/2022 | 35 | 150 nghìn € |
| 06/04/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 27/07/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 23/11/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 09/05/2024 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2025 | HJK Helsinki | KTP Kotka | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2020 | Cerezo Osaka | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2018 | HJK Helsinki | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2015 | Albirex Niigata | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2006 | Maebashi Ikuei High School | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy58
- Sức mạnh42
- Thể lực46