Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Atomu Tanaka

KTP KotkaTiền vệJPN
39Tuổi
167Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Atomu Tanaka là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo KTP Kotka.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

16Trận ra sân
11Đá chính
105Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
1,71Bàn/90 phút
52Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Ykkosliiga2026—161110520200——50—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Ykkosliiga · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 105 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 550 nghìn €2009: 350 nghìn €2010: 250 nghìn €2010: 300 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 450 nghìn €2012: 450 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 900 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 900 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 900 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: —20092024
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/200921550 nghìn €
13/12/200922350 nghìn €
05/09/201022250 nghìn €
21/12/201023300 nghìn €
01/07/201123300 nghìn €
31/12/201124450 nghìn €
25/06/201224450 nghìn €
04/07/201325600 nghìn €
31/03/201426800 nghìn €
23/08/201527900 nghìn €
01/11/2015281,0 triệu €
09/03/2016281,0 triệu €
08/07/2016281,0 triệu €
27/10/201629900 nghìn €
24/03/201729900 nghìn €
24/06/201729900 nghìn €
28/10/201730900 nghìn €
04/01/201931750 nghìn €
26/06/201931700 nghìn €
27/12/201932600 nghìn €
07/04/202032475 nghìn €
16/05/202032400 nghìn €
30/08/202032200 nghìn €
05/04/202133200 nghìn €
01/08/202133200 nghìn €
01/11/202134150 nghìn €
14/04/202234150 nghìn €
24/07/202234150 nghìn €
26/10/202235150 nghìn €
06/04/202335100 nghìn €
27/07/20233550 nghìn €
23/11/20233650 nghìn €
09/05/202436—

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/01/2025HJK HelsinkiKTP KotkaChuyển nhượng—
01/03/2020Cerezo OsakaHJK HelsinkiChuyển nhượng—
05/01/2018HJK HelsinkiCerezo OsakaChuyển nhượng—
09/02/2015Albirex NiigataHJK HelsinkiChuyển nhượng—
31/01/2006Maebashi Ikuei High SchoolAlbirex NiigataChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy58
  • Sức mạnh42
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com