Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Rangel

KTP KotkaTiền đạoBRA
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Lucas Rangel là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo KTP Kotka.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
616Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,88Bàn/90 phút
102Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Ykkosliiga2026—7654840000——00—
Finland Suomen Cup2026—216820000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Ykkosliiga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 548 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 68 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Rangel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/07/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPSB 0-128002005/612/6—6,11
04/07/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuT 3-120001024/601/5—6,45
27/06/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereH 2-225011024/401/2V6,69
23/06/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuH 1-13000001/202/5—6,51
18/06/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPSB 1-29000002/301/1—6,26
13/06/2026Finnish Veikkausliiga@ LahtiT 3-215001003/302/4—6,62
30/05/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiB 2-318001003/502/4—6,36
16/05/2026Finnish Veikkausliigavs Inter TurkuB 1-3620042112/1414/5—6,35
09/05/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsH 0-0800021211/1217/11V7,04
02/05/2026Finnish Veikkausliigavs Ilves TampereH 1-133101115/600/3—8,17

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/201722100 nghìn €
12/12/201722200 nghìn €
12/06/201823250 nghìn €
22/10/201823250 nghìn €
03/04/201924250 nghìn €
24/07/201924450 nghìn €
19/10/201924450 nghìn €
07/04/202025350 nghìn €
16/05/202025400 nghìn €
30/08/202025400 nghìn €
22/03/202126375 nghìn €
20/04/202126350 nghìn €
01/08/202126250 nghìn €
19/12/202126500 nghìn €
23/05/202227600 nghìn €
22/11/202227500 nghìn €
10/05/202328350 nghìn €
10/12/202328200 nghìn €
05/06/202429300 nghìn €
05/09/202429300 nghìn €
27/11/202429250 nghìn €
03/04/202530200 nghìn €
19/11/202530250 nghìn €
14/06/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026SJK SeinajoenKTP KotkaChuyển nhượng—
24/03/2026Capital CFSJK SeinajoenChuyển nhượng—
31/12/2025KTP KotkaCapital CFChuyển nhượng—
26/06/2025Free playerKTP KotkaChuyển nhượng—
31/12/2024KuPsFree playerTrở lại—
25/08/2024Kolos KovalivkaKuPsChuyển nhượng—
05/08/2023Riga FCKolos KovalivkaChuyển nhượng—
16/07/2022FC Vorskla PoltavaRiga FCChuyển nhượng—
29/06/2022Sabah BakuFC Vorskla PoltavaCho mượn—
20/03/2022FC Vorskla PoltavaSabah BakuChuyển nhượng—
30/08/2021KuPsFC Vorskla PoltavaChuyển nhượng—
19/04/2021Adana DemirsporKuPsChuyển nhượng—
19/01/2021KuPsAdana DemirsporChuyển nhượng—
09/07/2018Kapfenberg SV 1919KuPsChuyển nhượng—
17/07/2017KS Perparimi KukesiKapfenberg SV 1919Chuyển nhượng—
29/06/2016Londrina PRKS Perparimi KukesiChuyển nhượng—
15/05/2016Itumbiara EC (GO)Londrina PRChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy53
  • Sức mạnh27
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com