
Lucas Rangel là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo KTP Kotka.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
616Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,88Bàn/90 phút
102Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Ykkosliiga | 2026 | — | 7 | 6 | 548 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 68 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Ykkosliiga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 548 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 68 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/6 | — | 6,11 |
| 04/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4/6 | 0 | 1/5 | — | 6,45 |
| 27/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | H 2-2 | 25 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4/4 | 0 | 1/2 | V | 6,69 |
| 23/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/5 | — | 6,51 |
| 18/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,26 |
| 13/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | T 3-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/4 | — | 6,62 |
| 30/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | B 2-3 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/4 | — | 6,36 |
| 16/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 12/14 | 1 | 4/5 | — | 6,35 |
| 09/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 11/12 | 1 | 7/11 | V | 7,04 |
| 02/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | H 1-1 | 33 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 0/3 | — | 8,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/12/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/06/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/10/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 03/04/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/07/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 19/10/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 16/05/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/08/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/03/2021 | 26 | 375 nghìn € |
| 20/04/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 01/08/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/12/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/05/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 22/11/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 10/05/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 10/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 05/09/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 27/11/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 03/04/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 19/11/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 14/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | SJK Seinajoen | KTP Kotka | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2026 | Capital CF | SJK Seinajoen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | KTP Kotka | Capital CF | Chuyển nhượng | — |
| 26/06/2025 | Free player | KTP Kotka | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | KuPs | Free player | Trở lại | — |
| 25/08/2024 | Kolos Kovalivka | KuPs | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2023 | Riga FC | Kolos Kovalivka | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2022 | FC Vorskla Poltava | Riga FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Sabah Baku | FC Vorskla Poltava | Cho mượn | — |
| 20/03/2022 | FC Vorskla Poltava | Sabah Baku | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | KuPs | FC Vorskla Poltava | Chuyển nhượng | — |
| 19/04/2021 | Adana Demirspor | KuPs | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2021 | KuPs | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2018 | Kapfenberg SV 1919 | KuPs | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2017 | KS Perparimi Kukesi | Kapfenberg SV 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Londrina PR | KS Perparimi Kukesi | Chuyển nhượng | — |
| 15/05/2016 | Itumbiara EC (GO) | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật41
- Tư duy53
- Sức mạnh27
- Thể lực40