Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joni Mäkelä

KTP KotkaHậu vệFIN
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Joni Mäkelä là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo KTP Kotka.

Tiểu sử Joni Mäkelä

Joni Mäkelä là hậu vệ, hiện thi đấu cho câu lạc bộ KTP Kotka, mang quốc tịch Finland và 33 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải. Trong thống kê hiện có, cầu thủ ra sân 25 trận tại giải Finnish Ykkosliiga, ghi 1 bàn và kiến tạo 1 lần. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 150 nghìn € (2023). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
25Đá chính
46Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
1,96Bàn/90 phút
46Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Ykkosliiga2026—26254610100——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Ykkosliiga · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2010: 50 nghìn €2011: —2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/01/20101625 nghìn €
27/03/20101650 nghìn €
02/06/201117—
12/06/20162225 nghìn €
27/10/20162325 nghìn €
24/03/20172325 nghìn €
24/06/20172350 nghìn €
28/10/20172450 nghìn €
24/04/20182450 nghìn €
22/10/20182550 nghìn €
03/04/20192550 nghìn €
24/07/201925100 nghìn €
19/10/201926100 nghìn €
30/12/20202725 nghìn €
30/06/20222825 nghìn €
26/10/202229100 nghìn €
06/04/202329100 nghìn €
27/07/202329150 nghìn €
23/11/202330150 nghìn €
09/05/20243050 nghìn €
05/09/20243050 nghìn €
27/11/20243150 nghìn €
04/05/20253150 nghìn €
19/11/20253250 nghìn €
28/06/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy54
  • Sức mạnh48
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com