
Ahmed Adebayo là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo KTP Kotka.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
252Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Ykkosliiga | 2026 | — | 4 | 4 | 252 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Ykkosliiga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 252 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2023 | 21 | 10 nghìn € |
| 28/11/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/05/2024 | 21 | 225 nghìn € |
| 10/11/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 28/04/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/05/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Start Kristiansand | KTP Kotka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Valletta FC | Start Kristiansand | Cho mượn | — |
| 25/01/2026 | Start Kristiansand | Valletta FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2025 | Tartu JK Maag Tammeka | Start Kristiansand | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 27/07/2023 | Leevon Saldus (- 2024) | Tartu JK Maag Tammeka | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Mārupes SC | Leevon Saldus (- 2024) | Cho mượn | — |
| 30/03/2023 | Leevon Saldus (- 2024) | Mārupes SC | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2023 | Olympic Hybrid FC | Leevon Saldus (- 2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Midtjylland U19 | Olympic Hybrid FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FC Ebedei | Midtjylland U19 | Chuyển nhượng | — |