Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Petteri Forsell

KTP KotkaTiền vệFIN
36Tuổi
169Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Petteri Forsell là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo KTP Kotka.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
88Phút
11Bàn thắng
9Kiến tạo
11,25Bàn/90 phút
8Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Ykkosliiga2026—272788112900——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Ykkosliiga · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 88 phút

Tấn công

Bàn thắng
11
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
9
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 300 nghìn €2010: 50 nghìn €2011: 350 nghìn €2012: 350 nghìn €2012: 550 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20082026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/11/20081850 nghìn €
19/07/200918300 nghìn €
03/01/20101950 nghìn €
17/08/201120350 nghìn €
16/02/201221350 nghìn €
01/08/201221550 nghìn €
05/01/201322500 nghìn €
07/05/201423500 nghìn €
05/11/201424600 nghìn €
24/08/201524600 nghìn €
01/11/201525600 nghìn €
03/09/201625400 nghìn €
01/03/201726350 nghìn €
04/07/201726350 nghìn €
16/11/201727125 nghìn €
24/01/201827175 nghìn €
02/07/201827175 nghìn €
24/01/201928450 nghìn €
28/06/201928650 nghìn €
19/10/201929550 nghìn €
07/04/202029450 nghìn €
18/01/202130300 nghìn €
20/05/202130300 nghìn €
01/11/202131350 nghìn €
14/04/202231350 nghìn €
24/07/202231350 nghìn €
26/10/202232350 nghìn €
06/04/202332300 nghìn €
27/07/202332250 nghìn €
23/11/202333250 nghìn €
06/06/202433200 nghìn €
15/10/202434100 nghìn €
08/01/20253475 nghìn €
04/05/20253475 nghìn €
19/11/20253550 nghìn €
28/06/20263525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy70
  • Sức mạnh34
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com