Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Foday Manneh

KTP KotkaTiền đạoGAM
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Foday Manneh là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo KTP Kotka.

Tiểu sử Foday Manneh

Foday Manneh là tiền đạo người Gambia, 26 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ KTP Kotka ở Finnish Ykkosliiga. Trong mùa hiện tại, cầu thủ có 22 trận với 3 bàn thắng và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 100 nghìn € vào năm 2019. Hợp đồng có hạn đến 30/12/2026, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Käpylän Pallo sang KTP Kotka vào ngày 01/01/2026. Cầu thủ thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
21Đá chính
109Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
2,48Bàn/90 phút
36Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Ykkosliiga2026—232110930100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Ykkosliiga · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 109 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: —2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20181825 nghìn €
08/09/20191975 nghìn €
21/12/201919100 nghìn €
30/07/20202050 nghìn €
30/08/20202050 nghìn €
03/06/20212150 nghìn €
27/12/20212150 nghìn €
31/12/202222—
09/05/20242425 nghìn €
05/09/20242425 nghìn €
27/11/20242425 nghìn €
04/05/20252525 nghìn €
19/11/20252525 nghìn €
28/06/20262625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/01/2026Käpylän PalloKTP KotkaChuyển nhượng—
31/01/2025PK-35 VantaaKäpylän PalloChuyển nhượng—
11/02/2024Free PlayerPK-35 VantaaChuyển nhượng—
01/01/2022VejleFree PlayerTrở lại—
31/12/2020HIFKVejleCho mượn—
24/08/2020VejleHIFKChuyển nhượng—
01/08/2019Real de BanjulVejleChuyển nhượng—
30/06/2019Vejle U19Real de BanjulCho mượn—
29/06/2019HIFKVejle U19Cho mượn—
10/04/2019Vejle U19HIFKChuyển nhượng—
12/09/2018Real de BanjulVejle U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy71
  • Sức mạnh38
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com