
Nhật Bản (nữ)
JapanHLV Kano MichihisaThành lập 1921
Phong độ: BTHTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 5 – 1 | 3 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 4 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Natsumi Asano | Thủ môn | 30 |
| 12 | Shiori Fukuda | Thủ môn | 24 |
| 23 | Shu Ohba | Thủ môn | 24 |
| 2 | Sumire Suzuki | Hậu vệ | 23 |
| 3 | Sakurako Ohashi | Hậu vệ | 22 |
| 4 | Wakaba Goto | Hậu vệ | 26 |
| 5 | Yuki Seno | Hậu vệ | 30 |
| 13 | Ai Kuwahara | Hậu vệ | 22 |
| 6 | Funa Yanase | Tiền vệ | 25 |
| 8 | Kotono Sakakibara | Tiền vệ | 22 |
| 10 | Yui Narumiya | Tiền vệ | 31 |
| 14 | Yuzuho Shiokoshi | Tiền vệ | 28 |
| 15 | Juri Ito | Tiền vệ | 24 |
| 18 | Hikaru Yumura | Tiền vệ | 29 |
| 19 | Fukina Mizuno | Tiền vệ | 25 |
| 22 | Yoshino Nakashima | Tiền vệ | 27 |
| 7 | Megu Hamada | Tiền đạo | 25 |
| 9 | Mami Ueno | Tiền đạo | 30 |
| 11 | Chiina Kamiya | Tiền đạo | 25 |
| 16 | Nanasa Ikuta | Tiền đạo | 23 |
| 17 | Saori Takarada | Tiền đạo | 27 |
| 20 | Ai Tsujisawa | Tiền đạo | 21 |
| 21 | Hanon Nishio | Tiền đạo | 24 |
Hỏi nhanh về trang này
- Nhật Bản (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Nhật Bản (nữ) 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 13/10/2026 thua Đức (nữ) 1-2 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình Nhật Bản (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Nhật Bản (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 25,5.
- Ai là HLV và sân nhà của Nhật Bản (nữ)?
- HLV trưởng là Kano Michihisa (JPN, 50 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:51 22/10/2026 (giờ Việt Nam).