
Hồng Kông (nữ)
ChinaHLV Jose Ricardo Rambo
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công47
- Phòng ngự44
- Chuyền bóng46
- Kiểm soát50
- Thể lực43
- Kỷ luật48
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 3 | 2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |

| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 3 | 2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |