
Hải Phòng sẽ gặp Hồng Lĩnh Hà Tĩnh lúc 18:00 ngày 24/10/2026 tại V.League 1.
Đội hình Hải Phòng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 26 | VIE | — | — | |
| 20 | Thủ môn | 33 | VIE | 177 cm | 25 nghìn € | |
| 30 | Thủ môn | 26 | VIE | 185 cm | 50 nghìn € | |
| 32 | Thủ môn | 21 | VIE | — | — | |
| 35 | Thủ môn | 23 | VIE | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 25 | VIE | 185 cm | — | |
| 5 | Hậu vệ | 23 | VIE | 178 cm | 50 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 32 | VIE | 180 cm | — | |
| 17 | Hậu vệ | 24 | VIE | — | 25 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 24 | VIE | — | — | |
| 35 | Hậu vệ | 21 | VIE | 177 cm | 10 nghìn € | |
| 91 | Hậu vệ | 30 | VIE | 178 cm | 50 nghìn € | |
| 97 | Hậu vệ | 28 | GEQ | 186 cm | 200 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 20 | VIE | 177 cm | 75 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 28 | VIE | 160 cm | 100 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 24 | VIE | 178 cm | — | |
| 15 | Tiền vệ | 24 | VIE | 170 cm | 50 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 19 | VIE | — | — | |
| 19 | Tiền vệ | 32 | VIE | 167 cm | 75 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 27 | HAI | 188 cm | 200 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 21 | — | 175 cm | — | |
| 30 | Tiền vệ | 29 | VIE | 161 cm | 100 nghìn € | |
| 31 | Tiền vệ | 22 | VIE | — | 75 nghìn € | |
| 39 | Tiền vệ | 28 | VIE | 175 cm | 75 nghìn € | |
| 45 | Tiền vệ | 31 | VIE | 170 cm | 25 nghìn € | |
| 77 | Tiền vệ | 30 | VIE | 170 cm | 150 nghìn € | |
| 98 | Tiền vệ | 28 | VIE | 167 cm | 50 nghìn € | |
| 99 | Tiền vệ | 32 | UGA | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 18 | — | 175 cm | — | |
| 9 | Tiền đạo | 31 | SRB | 184 cm | 300 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 21 | CAN | 170 cm | 50 nghìn € | |
| 95 | Tiền đạo | 32 | CMR | 178 cm | 275 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 28 | JAM | — | — | |
| 99 | Tiền đạo | 32 | — | 183 cm | — |