Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milan Makarić

Hải PhòngTiền đạoSRB
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Milan Makarić là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Hải Phòng.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
1,50Bàn/90 phút
60Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—4436061000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/201419300 nghìn €
14/06/201519400 nghìn €
22/11/201520400 nghìn €
28/05/201620400 nghìn €
17/12/201621300 nghìn €
03/05/201721350 nghìn €
09/01/201822350 nghìn €
01/07/201822350 nghìn €
13/01/201923350 nghìn €
08/06/201923400 nghìn €
27/10/201924500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
27/06/202024500 nghìn €
21/12/2020251,0 triệu €
11/06/2021251,5 triệu €
05/10/2021261,0 triệu €
27/12/2021261,0 triệu €
19/06/2022261,0 triệu €
12/09/202226900 nghìn €
21/12/202227600 nghìn €
21/06/202327600 nghìn €
18/12/202328500 nghìn €
10/06/202428400 nghìn €
13/10/202429350 nghìn €
29/12/202429300 nghìn €
06/07/202529300 nghìn €
17/11/202530250 nghìn €
25/06/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026SHB Da NangXM Hai Phong FCChuyển nhượng—
03/08/2025Hapoel Tel AvivSHB Da NangChuyển nhượng—
16/07/2024AalborgHapoel Tel AvivChuyển nhượng—
29/06/2024Borac Banja LukaAalborgCho mượn—
15/07/2023AalborgBorac Banja LukaChuyển nhượng—
29/06/2023Radnik SurdulicaAalborgCho mượn—
28/01/2023AalborgRadnik SurdulicaChuyển nhượng—
15/07/2021Radnik SurdulicaAalborgHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
31/07/2019Radnicki NisRadnik SurdulicaChuyển nhượng—
30/06/2019FK Backa Backa PalankaRadnicki NisChuyển nhượng—
30/06/2018FK Zvijezda 09FK Backa Backa PalankaChuyển nhượng—
06/03/2018FK Backa Backa PalankaFK Zvijezda 09Chuyển nhượng—
09/01/2017FK Spartak SuboticaFK Backa Backa PalankaChuyển nhượng—
30/06/2015Vojvodina Novi SadFK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
30/06/2014Vojvodina U19Vojvodina Novi SadChuyển nhượng—
29/06/2014FK Proleter Novi Sad (- 2022)Vojvodina U19Cho mượn—
31/12/2013Vojvodina U19FK Proleter Novi Sad (- 2022)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy54
  • Sức mạnh38
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com