
Milan Makarić là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Hải Phòng.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
1,50Bàn/90 phút
60Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2014 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/06/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 22/11/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/05/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 17/12/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/05/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 09/01/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 01/07/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 13/01/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 08/06/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/10/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/06/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/12/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 05/10/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 12/09/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 21/12/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 21/06/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 13/10/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 06/07/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/11/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 25/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | SHB Da Nang | XM Hai Phong FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2025 | Hapoel Tel Aviv | SHB Da Nang | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | Aalborg | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Borac Banja Luka | Aalborg | Cho mượn | — |
| 15/07/2023 | Aalborg | Borac Banja Luka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Radnik Surdulica | Aalborg | Cho mượn | — |
| 28/01/2023 | Aalborg | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Radnik Surdulica | Aalborg | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/07/2019 | Radnicki Nis | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Backa Backa Palanka | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Zvijezda 09 | FK Backa Backa Palanka | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2018 | FK Backa Backa Palanka | FK Zvijezda 09 | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2017 | FK Spartak Subotica | FK Backa Backa Palanka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Vojvodina Novi Sad | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Vojvodina U19 | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Vojvodina U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | Vojvodina U19 | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật43
- Tư duy54
- Sức mạnh38
- Thể lực50