Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Le Manh Dung

Hải PhòngTiền vệVIE
32Tuổi
167Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Le Manh Dung là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch VIE, hiện khoác áo Hải Phòng.

Tiểu sử Le Manh Dung

Le Manh Dung là tiền vệ của câu lạc bộ Hải Phòng, mang quốc tịch Vietnam và 32 tuổi. Cầu thủ cao 167 cm, nặng 67 kg, chân thuận là chân phải và sinh ngày 10/02/1994. Trong V.League 1 mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 3 trận với 270 phút thi đấu. Hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến 29/06/2027, và giá trị thị trường được ghi là 75 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất trong hồ sơ là ngày 30/11/2020, khi cầu thủ rời Hong Linh Ha Tinh để gia nhập XM Hai Phong FC.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—4436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/20202650 nghìn €
19/08/20202650 nghìn €
23/02/20222850 nghìn €
21/07/20222850 nghìn €
28/11/20222850 nghìn €
30/11/20232950 nghìn €
25/06/20243075 nghìn €
16/01/20253075 nghìn €
29/06/20253175 nghìn €
17/11/20253175 nghìn €
25/06/20263275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/11/2020Hong Linh Ha TinhXM Hai Phong FCChuyển nhượng—
31/12/2019Song Lam Nghe AnHong Linh Ha TinhChuyển nhượng—
29/11/2019XM Hai Phong FCSong Lam Nghe AnCho mượn—
31/05/2019Song Lam Nghe AnXM Hai Phong FCChuyển nhượng—
29/11/2017Cong An Ho Chi Minh CitySong Lam Nghe AnCho mượn—
31/12/2016Song Lam Nghe AnCong An Ho Chi Minh CityChuyển nhượng—
29/11/2015Cong An Ha Noi FCSong Lam Nghe AnCho mượn—
31/01/2015Song Lam Nghe AnCong An Ha Noi FCChuyển nhượng—
31/12/2014Song Lam Nghe An FC YouthSong Lam Nghe AnChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com