Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joseph Mbolimbo Mpande

Hải PhòngTiền vệUGA
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Joseph Mbolimbo Mpande là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch UGA, hiện khoác áo Hải Phòng.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joseph Mbolimbo Mpande · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ AlgeriaB 1-28000001/201/2—6,26
09/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ BotswanaT 1-0dự bị00000—0———
08/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs SomaliaT 2-0100000—0———
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs MozambiqueT 4-0100000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/02/201823100 nghìn €
15/07/201824175 nghìn €
31/05/202026175 nghìn €
19/08/202026200 nghìn €
23/02/202227250 nghìn €
21/07/202228250 nghìn €
28/11/202228325 nghìn €
30/11/202329325 nghìn €
25/06/202430325 nghìn €
16/01/202530325 nghìn €
29/06/202531300 nghìn €
17/11/202531275 nghìn €
25/06/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026PVF-CAND FCXM Hai Phong FCChuyển nhượng—
10/08/2025Thep Xanh Nam Dinh FCPVF-CAND FCChuyển nhượng—
14/08/2024XM Hai Phong FCThep Xanh Nam Dinh FCChuyển nhượng—
31/12/2018Hantharwady UnitedXM Hai Phong FCChuyển nhượng—
31/12/2017City Yangon FCHantharwady UnitedChuyển nhượng—
31/12/2015Vipers SCCity Yangon FCChuyển nhượng—
30/06/2011UnknownVipers SCChuyển nhượng—
30/06/2010Sports Club Villa JogooUnknownChuyển nhượng—
30/06/2009UnknownSports Club Villa JogooChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy60
  • Sức mạnh39
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com