Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ho Minh Di

Hải PhòngTiền vệVIE
28Tuổi
160Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ho Minh Di là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch VIE, hiện khoác áo Hải Phòng.

Tiểu sử Ho Minh Di

Ho Minh Di là tiền vệ người Việt Nam, thi đấu cho câu lạc bộ Hải Phòng và sinh ngày 17/02/1998, hiện 28 tuổi. Ở mùa 2026-2027, Ho Minh Di có 3 trận ra sân tại V.League 1 với 246 phút thi đấu và ghi 1 bàn. Cầu thủ cao 160 cm, nặng 89 kg, còn giá trị thị trường được ghi nhận là 100 nghìn €. Toàn bộ thống kê mùa này được ghi nhận tại V.League 1.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
336Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
336Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—4433610000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 336 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/20202225 nghìn €
19/08/20202225 nghìn €
22/02/20232550 nghìn €
30/11/20232550 nghìn €
25/06/20242675 nghìn €
16/01/20252675 nghìn €
29/06/20252775 nghìn €
17/11/202527100 nghìn €
25/06/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com