
Esteban Orozco là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GEQ, hiện khoác áo Hải Phòng.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 50% | 1 | 0 | 6,46 |
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/88 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/9 (11%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | CAN | vs Sierra Leone | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 4/8 | — | 7,01 |
| 24/09/2026 | CAN | @ CHDC Congo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/60 | 3 | 5/10 | V | 5,90 |
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/37 | 3 | 8/11 | V | 7,07 |
| 12/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 2 | 2/3 | — | 6,71 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Romania | vs AFC Hermannstadt | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,41 |
| 12/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/2 | Đ | 5,32 |
| 05/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 0/2 | — | 6,95 |
| 24/03/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/3 | — | 6,28 |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Tunisia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/34 | 3 | 4/8 | — | — |
| 04/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Sao Tome và Principe | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 20/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/05/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 08/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | FC Unirea 2004 Slobozia | XM Hai Phong FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2026 | Arges | FC Unirea 2004 Slobozia | Chuyển nhượng | — |
| 01/11/2023 | Free Player | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Chindia Targoviste | Free Player | Trở lại | — |
| 17/08/2022 | Antequera CF | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2021 | CF Sant Rafel | Antequera CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CD Utrera | CF Sant Rafel | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2018 | Free Player | CD Utrera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Betis B | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2018 | CD Utrera | Real Betis B | Cho mượn | — |
| 24/01/2018 | Real Betis B | CD Utrera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Betis U19 | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy41
- Sức mạnh68
- Thể lực55