Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joel Tagueu

Hải PhòngTiền đạoCMR
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Joel Tagueu là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Hải Phòng.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
120Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—4436030000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,1 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/01/2015211,5 triệu €
31/01/2015211,5 triệu €
30/05/2015211,5 triệu €
14/12/2015221,0 triệu €
26/05/201622750 nghìn €
27/11/201622750 nghìn €
06/12/201724700 nghìn €
15/04/2018241,5 triệu €
12/06/2018242,5 triệu €
10/01/2019251,5 triệu €
06/06/2019251,5 triệu €
26/11/2019251,1 triệu €
07/04/202026900 nghìn €
16/08/202026800 nghìn €
27/01/202127800 nghìn €
24/03/2021271,0 triệu €
20/05/2021271,0 triệu €
26/12/2021281,0 triệu €
30/05/2022281,0 triệu €
31/10/202228800 nghìn €
20/06/202329750 nghìn €
30/11/202329600 nghìn €
25/06/202430550 nghìn €
26/11/202430400 nghìn €
30/03/202531350 nghìn €
29/05/202531300 nghìn €
17/11/202531300 nghìn €
25/06/202632275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Nacional da MadeiraXM Hai Phong FCChuyển nhượng—
31/12/2024SC Paysandu ParaNacional da MadeiraChuyển nhượng—
29/08/2024Hanoi FCSC Paysandu ParaChuyển nhượng—
10/09/2023MaritimoHanoi FCHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/06/2023Al HazemMaritimoCho mượn—
05/01/2023MaritimoAl HazemChuyển nhượng 0.182207M €182 nghìn €
06/08/2020Cruzeiro - MGMaritimoChuyển nhượng—
30/07/2020MaritimoCruzeiro - MGCho mượn—
31/12/2019Cruzeiro - MGMaritimoChuyển nhượng—
29/06/2019MaritimoCruzeiro - MGCho mượn—
07/01/2018Cruzeiro - MGMaritimoChuyển nhượng—
30/12/2017Avaí FCCruzeiro - MGCho mượn—
31/05/2017Cruzeiro - MGAvaí FCChuyển nhượng—
30/05/2017Botafogo - RJCruzeiro - MGCho mượn—
19/01/2017Cruzeiro - MGBotafogo - RJChuyển nhượng—
30/12/2016Santos FC - SPCruzeiro - MGCho mượn—
11/01/2016Cruzeiro - MGSantos FC - SPChuyển nhượng—
15/06/2015Londrina PRCruzeiro - MGChuyển nhượng—
13/06/2015Cruzeiro - MGLondrina PRCho mượn—
31/12/2014Londrina PRCruzeiro - MGChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy54
  • Sức mạnh26
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com