
Joel Tagueu là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Hải Phòng.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
120Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/01/2015 | 21 | 1,5 triệu € |
| 31/01/2015 | 21 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2015 | 21 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 22 | 750 nghìn € |
| 27/11/2016 | 22 | 750 nghìn € |
| 06/12/2017 | 24 | 700 nghìn € |
| 15/04/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 10/01/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/11/2019 | 25 | 1,1 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 900 nghìn € |
| 16/08/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 27/01/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 24/03/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 20/06/2023 | 29 | 750 nghìn € |
| 30/11/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 25/06/2024 | 30 | 550 nghìn € |
| 26/11/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 30/03/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 29/05/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 17/11/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 25/06/2026 | 32 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Nacional da Madeira | XM Hai Phong FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | SC Paysandu Para | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Hanoi FC | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2023 | Maritimo | Hanoi FC | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2023 | Al Hazem | Maritimo | Cho mượn | — |
| 05/01/2023 | Maritimo | Al Hazem | Chuyển nhượng 0.182207M € | 182 nghìn € |
| 06/08/2020 | Cruzeiro - MG | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Maritimo | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Cruzeiro - MG | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Maritimo | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 07/01/2018 | Cruzeiro - MG | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Avaí FC | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 31/05/2017 | Cruzeiro - MG | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Botafogo - RJ | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 19/01/2017 | Cruzeiro - MG | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Santos FC - SP | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 11/01/2016 | Cruzeiro - MG | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
| 15/06/2015 | Londrina PR | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 13/06/2015 | Cruzeiro - MG | Londrina PR | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Londrina PR | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật42
- Tư duy54
- Sức mạnh26
- Thể lực44