
FK Chelyabinsk
Phong độ: BBTHT
FK Chelyabinsk sẽ gặp Ural Yekaterinburg lúc 17:00 ngày 25/10/2026 tại Russian First League.
Đội hình FK Chelyabinsk
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 27 | RUS | 190 cm | 500 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 20 | — | — | 275 nghìn € | |
| 70 | Thủ môn | 23 | RUS | 177 cm | 500 nghìn € | |
| 93 | Thủ môn | 24 | RUS | 194 cm | 500 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 22 | RUS | 194 cm | 250 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 26 | RUS | 187 cm | 600 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 30 | RUS | 176 cm | 350 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 23 | RUS | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 20 | RUS | 181 cm | 100 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 22 | — | 188 cm | 150 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 19 | RUS | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 50 | Hậu vệ | 31 | RUS | 192 cm | 300 nghìn € | |
| 72 | Hậu vệ | 25 | RUS | 179 cm | 200 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 30 | RUS | 176 cm | 700 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 28 | RUS | 179 cm | 700 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 22 | RUS | 172 cm | 300 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 20 | CIV | 175 cm | 250 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 31 | RUS | 173 cm | 275 nghìn € | |
| 55 | Tiền vệ | 19 | — | — | 75 nghìn € | |
| 77 | Tiền vệ | 27 | RUS | 182 cm | 450 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 28 | RUS | 178 cm | 900 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 21 | RUS | — | 500 nghìn € | |
| 33 | Tiền đạo | 20 | — | — | 400 nghìn € | |
| 74 | Tiền đạo | 28 | ALB | 194 cm | 350 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 28 | RUS | 182 cm | 400 nghìn € |