
FK Buducnost Podgorica
Phong độ: HTHHT
FK Buducnost Podgorica sẽ gặp Mornar lúc 23:00 ngày 28/10/2026 tại Montenegro First League.
Đội hình FK Buducnost Podgorica
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 39 | MNE | 192 cm | 10 nghìn € | |
| 21 | Thủ môn | 22 | MNE | 195 cm | 300 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 20 | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 19 | — | — | 50 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 29 | — | 191 cm | — | |
| 5 | Hậu vệ | 31 | RUS | 178 cm | 400 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 30 | MNE | 185 cm | 300 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 33 | MNE | 190 cm | 150 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 39 | — | — | — | |
| 35 | Hậu vệ | 23 | — | — | — | |
| 91 | Hậu vệ | 25 | MNE | — | 75 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 23 | GHA | 185 cm | 175 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 20 | — | — | 150 nghìn € | |
| 34 | Tiền vệ | 20 | — | — | 25 nghìn € | |
| 44 | Tiền vệ | 20 | MNE | — | 400 nghìn € | |
| 44 | Tiền vệ | 20 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 24 | MNE | 190 cm | 175 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 31 | MNE | 190 cm | 250 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 31 | MNE | 183 cm | 175 nghìn € | |
| 70 | Tiền đạo | 33 | FRA | 183 cm | 175 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 25 | MNE | — | 250 nghìn € | |
| — | Không rõ | 26 | — | — | 100 nghìn € |