Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milan Vušurović

FK Buducnost PodgoricaTiền đạoMNE
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Milan Vušurović là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo FK Buducnost Podgorica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
292Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
292Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—7129210000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 292 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Milan Vušurović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC MilsamiB 1-29000000—0——5,90
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC MilsamiH 0-07500000—0———
16/07/2025Cúp C1 châu Âuvs FC NoahH 2-23400000—0——6,00
08/07/2025Cúp C1 châu Âu@ FC NoahB 0-11200000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 225 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: —2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20152075 nghìn €
25/02/201620150 nghìn €
25/08/201621225 nghìn €
30/03/201721225 nghìn €
17/09/201823250 nghìn €
23/06/201924250 nghìn €
27/06/202025200 nghìn €
15/12/202025150 nghìn €
14/06/202126150 nghìn €
07/12/202126200 nghìn €
15/06/202227150 nghìn €
03/10/202227—
05/06/20232850 nghìn €
09/01/20242875 nghìn €
27/06/202429125 nghìn €
19/12/202429150 nghìn €
12/06/202530225 nghìn €
18/12/202530200 nghìn €
11/06/202631175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy62
  • Sức mạnh41
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com