Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milos Milovic

30Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Milos Milovic là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo FK Buducnost Podgorica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
218Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—4221800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 218 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: —2017: 25 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 300 nghìn €20142026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/08/20141850 nghìn €
31/10/201418100 nghìn €
30/08/201519—
30/03/20172125 nghìn €
08/10/201923200 nghìn €
21/12/202025350 nghìn €
11/06/202125350 nghìn €
24/12/202126450 nghìn €
25/06/202226600 nghìn €
17/11/202226700 nghìn €
01/06/202327750 nghìn €
03/12/202327800 nghìn €
04/03/202428700 nghìn €
03/06/202428600 nghìn €
26/12/202429600 nghìn €
08/06/202529500 nghìn €
20/10/202529450 nghìn €
11/06/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/01/2026Free playerFK Buducnost PodgoricaChuyển nhượng—
30/06/2025Sumgayit FKFree playerTrở lại—
03/09/2024Qingdao HainiuSumgayit FKChuyển nhượng—
27/02/2024Navbahor NamanganQingdao HainiuChuyển nhượng—
27/01/2023FK Vozdovac BeogradNavbahor NamanganChuyển nhượng—
06/08/2020KOM PodgoricaFK Vozdovac BeogradChuyển nhượng—
30/06/2017Bokelj KotorFree playerTrở lại—
31/01/2017PrishtinaBokelj KotorHết hạn mượn—
30/06/2016Arsenal TivatPrishtinaChuyển nhượng—
18/04/2016PrishtinaArsenal TivatHết hạn mượn—
31/12/2014Honka EspooPrishtinaChuyển nhượng—
12/08/2014Mogren BudvaHonka EspooHết hạn mượn—
30/06/2012Mogren Budva U19Mogren BudvaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com