
Milos Milovic
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Milos Milovic là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo FK Buducnost Podgorica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
218Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Montenegro First League | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 218 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 218 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/10/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/08/2015 | 19 | — |
| 30/03/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 08/10/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/12/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/06/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 24/12/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 25/06/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/11/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 01/06/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 03/12/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 04/03/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 08/06/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 20/10/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 11/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | Free player | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Sumgayit FK | Free player | Trở lại | — |
| 03/09/2024 | Qingdao Hainiu | Sumgayit FK | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2024 | Navbahor Namangan | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2023 | FK Vozdovac Beograd | Navbahor Namangan | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2020 | KOM Podgorica | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bokelj Kotor | Free player | Trở lại | — |
| 31/01/2017 | Prishtina | Bokelj Kotor | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2016 | Arsenal Tivat | Prishtina | Chuyển nhượng | — |
| 18/04/2016 | Prishtina | Arsenal Tivat | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2014 | Honka Espoo | Prishtina | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2014 | Mogren Budva | Honka Espoo | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2012 | Mogren Budva U19 | Mogren Budva | Chuyển nhượng | — |