
Chris Marlon Ondong Mba
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Chris Marlon Ondong Mba là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FK Buducnost Podgorica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
62Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Montenegro First League | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 62 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 24/06/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 23/07/2020 | 26 | 75 nghìn € |
| 19/12/2020 | 27 | 75 nghìn € |
| 03/10/2022 | 29 | — |
| 09/01/2024 | 30 | 50 nghìn € |
| 27/06/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 31/10/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 22/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Free player | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Yanbian Longding Reserves | Sabah FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | Yanbian Longding | Yanbian Longding Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2025 | Hamrun Spartans | Yanbian Longding | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Mornar | Hamrun Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2023 | OFK Mladost DG | Mornar | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2022 | Ermis Aradippou | OFK Mladost DG | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | Free player | Ermis Aradippou | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | JFK Ventspils | Free player | Trở lại | — |
| 06/02/2020 | Free player | JFK Ventspils | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Orion Tip Sered | Free player | Trở lại | — |
| 10/10/2018 | Matlock Town | Orion Tip Sered | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2018 | Goole AFC | Matlock Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Free player | Goole AFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | KFC Mandel United | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | RFC Tournai | KFC Mandel United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Stade Poitevin | RFC Tournai | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Unknown | Stade Poitevin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật42
- Tư duy55
- Sức mạnh33
- Thể lực46