
Ilya Serikov
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Ilya Serikov là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Buducnost Podgorica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Montenegro First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Milsami | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Milsami | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Noah | H 2-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 08/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Noah | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/06/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/09/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/12/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/09/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/12/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/12/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/12/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 12/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/12/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 18/06/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 29/11/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 19/12/2024 | 29 | 375 nghìn € |
| 12/06/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 11/06/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Sokol Saratov | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2023 | Arsenal Tula | Sokol Saratov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Tver | Arsenal Tula | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2020 | Sokol Saratov | FC Tver | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2018 | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Sokol Saratov | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Dinamo St. Petersburg (-2018) | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Dinamo St. Petersburg (-2018) | Cho mượn | — |
| 23/02/2017 | Dinamo St. Petersburg (-2018) | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2016 | Shinnik Yaroslavl | Dinamo St. Petersburg (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Dinamo St. Petersburg (-2018) | Shinnik Yaroslavl | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Shinnik Yaroslavl | Dinamo St. Petersburg (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Spartak Kostroma | Shinnik Yaroslavl | Cho mượn | — |
| 06/08/2014 | Shinnik Yaroslavl | Spartak Kostroma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Shinnik Yaroslavl II | Shinnik Yaroslavl | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Shinnik Yaroslavl U19 | Shinnik Yaroslavl II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Spartak Kostroma U19 | Shinnik Yaroslavl U19 | Chuyển nhượng | — |