Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Bulatovic

FK Buducnost PodgoricaTiền đạoMNE
31Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ivan Bulatovic là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo FK Buducnost Podgorica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
260Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
260Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—4326010000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 260 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Bulatovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC MilsamiB 1-22300000—0———
16/07/2025Cúp C1 châu Âuvs FC NoahH 2-21800000—0—Đ5,70
08/07/2025Cúp C1 châu Âu@ FC NoahB 0-17800000—0—V6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: —2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/201923100 nghìn €
08/01/202025—
20/12/202226150 nghìn €
05/06/202327200 nghìn €
17/12/202327150 nghìn €
26/06/202428150 nghìn €
19/12/202428250 nghìn €
12/06/202529325 nghìn €
18/12/202529250 nghìn €
11/06/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy57
  • Sức mạnh32
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com