Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Momčilo Raspopović

33Tuổi
190Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Momčilo Raspopović là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo FK Buducnost Podgorica.

Tiểu sử Momčilo Raspopović

Momčilo Raspopović, 33 tuổi, là hậu vệ của FK Buducnost Podgorica và mang quốc tịch Montenegro. Ở mùa hiện tại, cầu thủ có 5 trận ra sân với 434 phút thi đấu và ghi 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 600 nghìn € (2019). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 31/05/2027. Chiều cao 190 cm, cân nặng 77 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
524Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
524Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—6652410000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 524 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2016: 275 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/201521250 nghìn €
25/02/201621275 nghìn €
25/08/201622300 nghìn €
30/03/201723300 nghìn €
16/09/201723350 nghìn €
17/03/201824400 nghìn €
24/09/201824550 nghìn €
10/03/201924550 nghìn €
15/09/201925550 nghìn €
26/12/201925600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
26/07/202026550 nghìn €
27/12/202026400 nghìn €
02/06/202127400 nghìn €
19/10/202127350 nghìn €
30/03/202228325 nghìn €
25/06/202228325 nghìn €
07/11/202228350 nghìn €
05/06/202329350 nghìn €
17/12/202329500 nghìn €
26/03/202430400 nghìn €
04/06/202430300 nghìn €
19/12/202430200 nghìn €
16/06/202531150 nghìn €
18/12/202531150 nghìn €
11/06/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com