Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milan Mijatović

39Tuổi
192Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Milan Mijatović là thủ môn 39 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo FK Buducnost Podgorica.

Tiểu sử Milan Mijatović

Milan Mijatović là thủ môn của câu lạc bộ FK Buducnost Podgorica, mang quốc tịch Montenegro và hiện 39 tuổi, sinh ngày 26/07/1987. Cầu thủ cao 192 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận ở mức 10 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 500 nghìn € vào năm 2020.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Milan Mijatović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC MilsamiB 1-2dự bị000—0———
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC MilsamiH 0-0dự bị000—0———
16/07/2025Cúp C1 châu Âuvs FC NoahH 2-2dự bị000—0———
08/07/2025Cúp C1 châu Âu@ FC NoahB 0-190000—0——6,10
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Quần đảo FaroeT 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 275 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 325 nghìn €2018: 325 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 10 nghìn €20082026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/20082050 nghìn €
24/11/201326200 nghìn €
23/01/201426300 nghìn €
29/06/201426200 nghìn €
06/08/201528200 nghìn €
25/02/201628200 nghìn €
25/08/201629275 nghìn €
30/03/201729300 nghìn €
16/09/201730325 nghìn €
30/03/201830325 nghìn €
30/09/201831300 nghìn €
04/04/201931300 nghìn €
01/02/202032500 nghìn €
07/04/202032400 nghìn €
27/07/202033400 nghìn €
23/01/202133400 nghìn €
31/05/202133400 nghìn €
10/10/202134350 nghìn €
06/01/202234300 nghìn €
06/06/202234300 nghìn €
01/12/202235200 nghìn €
11/06/202335200 nghìn €
18/12/202336200 nghìn €
09/06/202436150 nghìn €
19/12/202437125 nghìn €
12/06/20253775 nghìn €
18/12/20253825 nghìn €
11/06/20263810 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 10 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực33
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 230
  • Chỉ số 450
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com