
Dynamo Kirov sẽ gặp Sibir Novosibirsk lúc 18:00 ngày 24/10/2026 tại RUS D3A.
Đội hình Dynamo Kirov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 23 | — | 190 cm | 300 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 27 | RUS | 193 cm | 200 nghìn € | |
| 96 | Thủ môn | 18 | RUS | 186 cm | — | |
| 3 | Hậu vệ | 20 | RUS | 191 cm | 75 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 21 | RUS | 176 cm | 100 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 38 | RUS | 178 cm | 25 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 20 | RUS | 183 cm | 25 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 30 | RUS | 188 cm | 150 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 20 | RUS | 189 cm | — | |
| 27 | Hậu vệ | 29 | BLR | 185 cm | 125 nghìn € | |
| 29 | Hậu vệ | 26 | RUS | 181 cm | 200 nghìn € | |
| 47 | Hậu vệ | 26 | RUS | 178 cm | 175 nghìn € | |
| 73 | Hậu vệ | 21 | RUS | 185 cm | 200 nghìn € | |
| 75 | Hậu vệ | 20 | RUS | 178 cm | — | |
| 6 | Tiền vệ | 23 | RUS | 194 cm | 250 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 22 | RUS | 175 cm | 125 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 22 | RUS | 179 cm | 275 nghìn € | |
| 42 | Tiền vệ | 17 | RUS | 177 cm | — | |
| 89 | Tiền vệ | 28 | RUS | 183 cm | 225 nghìn € | |
| 91 | Tiền vệ | 29 | RUS | 186 cm | 250 nghìn € | |
| 98 | Tiền vệ | 26 | RUS | 182 cm | 200 nghìn € | |
| 99 | Tiền vệ | 20 | RUS | 177 cm | 150 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | RUS | 190 cm | 225 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 31 | RUS | 183 cm | 100 nghìn € | |
| 13 | Tiền đạo | 26 | RUS | 183 cm | 125 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 21 | RUS | 179 cm | — |