Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrey Malykh

Dynamo KirovHậu vệRUS
38Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Andrey Malykh là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Kirov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.212Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—14141.21200000——40—
Cúp Nga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.212 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20112026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/201122100 nghìn €
28/03/201223100 nghìn €
12/09/201325250 nghìn €
26/12/201325300 nghìn €
28/06/201425350 nghìn €
10/06/201526350 nghìn €
09/01/201627350 nghìn €
30/06/201627350 nghìn €
26/12/201628400 nghìn €
31/05/201728500 nghìn €
05/06/201829700 nghìn €
19/12/201830800 nghìn €
13/06/2019301,0 triệu €
22/12/2019311,0 triệu €
07/04/202031800 nghìn €
28/07/202031700 nghìn €
28/12/202032600 nghìn €
23/05/202132500 nghìn €
06/12/202133450 nghìn €
29/05/202233400 nghìn €
20/11/202234300 nghìn €
13/06/202334200 nghìn €
12/12/202335100 nghìn €
03/06/20243550 nghìn €
11/12/20243650 nghìn €
03/06/20253650 nghìn €
17/11/20253750 nghìn €
15/06/20263725 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com