Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Evgeniy Ignatovich

Dynamo KirovHậu vệRUS
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Evgeniy Ignatovich là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Kirov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.113Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
556Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—13131.11320000——10—
Cúp Nga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.113 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: —2026: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/20181850 nghìn €
19/12/20181850 nghìn €
13/06/20191950 nghìn €
22/12/20191975 nghìn €
28/06/20202075 nghìn €
28/12/202020150 nghìn €
27/06/202121150 nghìn €
02/12/202121175 nghìn €
12/06/202222175 nghìn €
01/12/202222200 nghìn €
25/06/202323150 nghìn €
31/12/202424—
24/03/202625100 nghìn €
15/06/202626150 nghìn €
22/09/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2026Znamya TrudaDynamo KirovChuyển nhượng—
31/12/2024FC KalugaZnamya TrudaChuyển nhượng—
12/07/2023FC LeningradetsFC KalugaChuyển nhượng—
21/02/2023Zvezda St. PetersburgFC LeningradetsChuyển nhượng—
30/07/2020FK Orenburg-2Zvezda St. PetersburgChuyển nhượng—
13/08/2019CSKA Moscow ReservesFK Orenburg-2Chuyển nhượng—
29/08/2018Dinamo St. Petersburg U19CSKA Moscow ReservesChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com