Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maksim Lauk

Dynamo KirovTiền đạoRUS
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Maksim Lauk là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Kirov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
5Đá chính
692Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
346Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—12351220000——10—
Cúp Nga2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 512 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: —2026: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20162150 nghìn €
27/12/201621100 nghìn €
31/05/201722200 nghìn €
05/06/201823200 nghìn €
19/12/201823200 nghìn €
13/06/201924150 nghìn €
22/12/201924275 nghìn €
28/06/202025275 nghìn €
28/12/202025300 nghìn €
27/06/202126300 nghìn €
06/12/202126350 nghìn €
29/05/202227400 nghìn €
07/12/202227300 nghìn €
18/06/202328200 nghìn €
29/11/202328150 nghìn €
13/06/202429100 nghìn €
03/12/202429100 nghìn €
01/06/20253075 nghìn €
14/07/202530—
24/03/20263175 nghìn €
15/06/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com