Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikita Dorofeev

Dynamo KirovTiền vệRUS
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Nikita Dorofeev là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Kirov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
2Đá chính
402Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
201Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—9022200000——30—
Cúp Nga2026-2027—2218020000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 222 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2024: —2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 225 nghìn €20152026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/20151750 nghìn €
01/12/20161850 nghìn €
31/05/20171950 nghìn €
28/12/202022250 nghìn €
23/05/202123200 nghìn €
02/12/202123175 nghìn €
29/05/202224175 nghìn €
03/04/202426—
15/07/20242675 nghìn €
17/09/202426100 nghìn €
21/11/202426175 nghìn €
17/06/202527150 nghìn €
17/09/202527275 nghìn €
17/11/202527300 nghìn €
15/06/202628225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Irtysh OmskDynamo KirovChuyển nhượng—
15/07/2024FC TverFC Irtysh OmskChuyển nhượng—
03/04/2024Metallurg LipetskFC TverChuyển nhượng—
18/07/2023Rodina Media Moskau (-2025)Metallurg LipetskChuyển nhượng—
21/08/2022Sokol SaratovRodina Media Moskau (-2025)Chuyển nhượng—
05/07/2022Fiztekh DolgoprudnySokol SaratovChuyển nhượng—
20/02/2022Shinnik YaroslavlFiztekh DolgoprudnyChuyển nhượng—
28/07/2020Lokomotiv-Kazanka MoscowShinnik YaroslavlHết hạn mượn 0.06M €60 nghìn €
30/06/2017Lokomotiv Moscow YouthLokomotiv-Kazanka MoscowChuyển nhượng—
31/12/2014Akademia Lokomotiv Moskau U17Lokomotiv Moscow YouthChuyển nhượng—
12/08/2013Prialit ReutovAkademia Lokomotiv Moskau U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com