Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mikhail Ageev

Dynamo KirovTiền đạoRUS
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Mikhail Ageev là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Kirov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
7Đá chính
651Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
651Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—13655010000——00—
Cúp Nga2026-2027—2110100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 550 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 101 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 225 nghìn €2018: 225 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20182026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/201818225 nghìn €
19/12/201818225 nghìn €
28/12/202121300 nghìn €
01/06/202222250 nghìn €
07/12/202222250 nghìn €
13/06/202323200 nghìn €
20/11/202323175 nghìn €
18/06/202424150 nghìn €
03/12/202424200 nghìn €
17/09/202525150 nghìn €
17/11/202525125 nghìn €
15/06/202626125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Kuban KrasnodarDynamo KirovChuyển nhượng—
13/07/2025Metallurg LipetskKuban KrasnodarChuyển nhượng—
11/02/2025Rotor VolgogradMetallurg LipetskChuyển nhượng—
11/09/2023Ural-D YekaterinburgRotor VolgogradChuyển nhượng—
30/06/2023Ural YekaterinburgUral-D YekaterinburgChuyển nhượng—
14/02/2023Volgar-Gazprom AstrachanUral YekaterinburgCho mượn—
30/06/2022Ural YekaterinburgVolgar-Gazprom AstrachanChuyển nhượng—
30/06/2021Lokomotiv-Kazanka MoscowUral YekaterinburgChuyển nhượng—
23/02/2019Dinamo Moscow YouthLokomotiv-Kazanka MoscowChuyển nhượng—
31/07/2017Akademia Dynamo Moscow U17Dinamo Moscow YouthChuyển nhượng—
31/03/2017Akademia Lokomotiv Moskau U17Akademia Dynamo Moscow U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com