
Dynamo Bryansk
Phong độ: BBBHT
Dynamo Bryansk sẽ gặp Volgar-Gazprom Astrachan lúc 19:00 ngày 24/10/2026 tại RUS D3A.
Đội hình Dynamo Bryansk
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 28 | RUS | 189 cm | 250 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 20 | RUS | 193 cm | 125 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 20 | RUS | 185 cm | — | |
| 2 | Hậu vệ | 21 | RUS | 188 cm | 150 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 26 | — | 188 cm | 150 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 23 | RUS | 180 cm | 250 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 23 | RUS | 182 cm | 175 nghìn € | |
| 10 | Hậu vệ | 30 | RUS | 178 cm | 125 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 27 | RUS | 178 cm | — | |
| 22 | Hậu vệ | 21 | RUS | 184 cm | 75 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 28 | RUS | 176 cm | 150 nghìn € | |
| 32 | Hậu vệ | 36 | RUS | 179 cm | 50 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 19 | RUS | 175 cm | — | |
| 8 | Tiền vệ | 22 | RUS | 177 cm | — | |
| 12 | Tiền vệ | 24 | RUS | 175 cm | 175 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 24 | RUS | 178 cm | 150 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 34 | RUS | 181 cm | 50 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 30 | RUS | 176 cm | 125 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 20 | RUS | 184 cm | 150 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 33 | RUS | 171 cm | 75 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 24 | RUS | 185 cm | 300 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 21 | RUS | 171 cm | — | |
| 17 | Tiền đạo | 21 | RUS | 177 cm | 150 nghìn € | |
| 24 | Tiền đạo | 18 | RUS | 188 cm | — | |
| 26 | Tiền đạo | 19 | RUS | 189 cm | — | |
| 29 | Tiền đạo | 20 | RUS | 195 cm | 50 nghìn € | |
| 30 | Tiền đạo | 21 | RUS | 186 cm | 50 nghìn € |