Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denis Osokin

Dynamo BryanskHậu vệRUS
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Denis Osokin là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Bryansk.

Tiểu sử Denis Osokin

Denis Osokin là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Dynamo Bryansk, mang quốc tịch Russia, hiện 23 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 14/11/2002, cao 180 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Theo thống kê hiện tại, cầu thủ có 12 trận ra sân với 963 phút thi đấu và 1 bàn thắng. Giá trị thị trường của cầu thủ là 250 nghìn €, và hợp đồng với Dynamo Bryansk kéo dài đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.053Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1053Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—13121.05310000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.053 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: —2026: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/12/20201850 nghìn €
01/06/202118100 nghìn €
02/12/202119150 nghìn €
12/06/202219150 nghìn €
01/12/202220150 nghìn €
25/06/202320150 nghìn €
29/11/202321100 nghìn €
27/03/202421—
24/03/202623175 nghìn €
15/06/202623200 nghìn €
22/09/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com