
Vladislav Drogunov là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Bryansk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
72Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
RUS D3A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 72 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 13/06/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 10/09/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 22/12/2019 | 23 | 225 nghìn € |
| 28/06/2020 | 24 | 225 nghìn € |
| 18/10/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/12/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 23/05/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 02/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 12/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 01/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/11/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/11/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 20/03/2025 | 29 | — |
| 24/03/2026 | 30 | 150 nghìn € |
| 15/06/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2020 | Baltika Kaliningrad | Dynamo Bryansk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Dynamo Bryansk | Baltika Kaliningrad | Cho mượn | — |
| 08/07/2019 | Baltika Kaliningrad | Dynamo Bryansk | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2019 | FC Tirsense | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2018 | CF Canelas 2010 | FC Tirsense | Chuyển nhượng Free | — |
| 10/08/2017 | CD Aves B | CF Canelas 2010 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2016 | Desportivo Aves (- 2020) | CD Aves B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Tirsense | Desportivo Aves (- 2020) | Cho mượn | — |
| 01/07/2015 | Desportivo Aves (- 2020) | FC Tirsense | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2015 | Pskov-747 (-2020) | Desportivo Aves (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2014 | Akademia Rubin Kazan U17 | Pskov-747 (-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2013 | Konoplev Football Academy | Akademia Rubin Kazan U17 | Chuyển nhượng | — |