Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladislav Drogunov

Dynamo BryanskHậu vệRUS
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Vladislav Drogunov là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Bryansk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
72Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—207200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 72 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: —2026: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20192250 nghìn €
13/06/201923125 nghìn €
10/09/201923175 nghìn €
22/12/201923225 nghìn €
28/06/202024225 nghìn €
18/10/202024250 nghìn €
28/12/202024250 nghìn €
23/05/202125250 nghìn €
02/12/202125250 nghìn €
12/06/202226250 nghìn €
01/12/202226300 nghìn €
25/06/202327300 nghìn €
20/11/202327300 nghìn €
18/06/202428200 nghìn €
21/11/202428225 nghìn €
20/03/202529—
24/03/202630150 nghìn €
15/06/202630125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2020Baltika KaliningradDynamo BryanskChuyển nhượng—
30/06/2020Dynamo BryanskBaltika KaliningradCho mượn—
08/07/2019Baltika KaliningradDynamo BryanskChuyển nhượng—
09/01/2019FC TirsenseBaltika KaliningradChuyển nhượng Free—
01/07/2018CF Canelas 2010FC TirsenseChuyển nhượng Free—
10/08/2017CD Aves BCF Canelas 2010Chuyển nhượng—
01/07/2016Desportivo Aves (- 2020)CD Aves BChuyển nhượng—
30/06/2016FC TirsenseDesportivo Aves (- 2020)Cho mượn—
01/07/2015Desportivo Aves (- 2020)FC TirsenseChuyển nhượng—
16/01/2015Pskov-747 (-2020)Desportivo Aves (- 2020)Chuyển nhượng—
01/01/2014Akademia Rubin Kazan U17Pskov-747 (-2020)Chuyển nhượng—
15/03/2013Konoplev Football AcademyAkademia Rubin Kazan U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com