Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Solovyev

Dynamo BryanskTiền đạoRUS
33Tuổi
171Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Ivan Solovyev là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Bryansk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
402Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—8540200000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 402 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 750 nghìn €2013: 700 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2025: —2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20112026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/05/20111850 nghìn €
07/01/201319300 nghìn €
20/03/201319500 nghìn €
18/06/201320750 nghìn €
18/08/201320700 nghìn €
27/03/201420600 nghìn €
22/02/201521500 nghìn €
17/06/201522300 nghìn €
05/01/201622200 nghìn €
30/06/20162350 nghìn €
23/12/20162350 nghìn €
31/05/201724100 nghìn €
19/12/201825400 nghìn €
27/06/201926500 nghìn €
28/12/201926500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
31/08/202027400 nghìn €
27/12/202027350 nghìn €
14/07/202128350 nghìn €
09/12/202128350 nghìn €
20/06/202229350 nghìn €
22/11/202229300 nghìn €
01/06/202330200 nghìn €
03/12/202330200 nghìn €
22/07/202532—
24/03/202632100 nghìn €
15/06/20263375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2019FC Sochi 2013Navbahor NamanganHết hạn mượn Free—
01/07/2018FK SochiFC Sochi 2013Hết hạn mượn—
01/07/2017Fakel VoronezhDinamo St. PetersburgHết hạn mượn Free—
22/08/2016Zenit St. PetersburgFakel VoronezhHết hạn mượn Free—
30/06/2016LahtiZenit St. PetersburgCho mượn—
06/04/2016Zenit St. PetersburgLahtiChuyển nhượng—
30/06/2014Amkar PermZenit St. PetersburgCho mượn—
22/01/2014Zenit St. PetersburgAmkar PermChuyển nhượng—
01/08/2013Dynamo MoscowZenit St. PetersburgHết hạn mượn Free—
01/01/2013Dinamo Moscow YouthDynamo MoscowHết hạn mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com