Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Timur Akmurzin

Dynamo BryanskThủ mônRUS
28Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Timur Akmurzin là thủ môn 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Bryansk.

Tiểu sử Timur Akmurzin

Timur Akmurzin là thủ môn quốc tịch Russia, 28 tuổi, hiện thi đấu cho Dynamo Bryansk. Sinh ngày 07/12/1997, cầu thủ này cao 189 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Trong mùa hiện tại, Timur Akmurzin có 8 trận ra sân với 703 phút thi đấu tại giải RUS D3A. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất từng đạt 300 nghìn € vào năm 2022, và hợp đồng hiện hành có hạn đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
793Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—99793000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 793 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 275 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —2026: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/201517250 nghìn €
01/12/201618250 nghìn €
31/05/201719250 nghìn €
05/06/201820275 nghìn €
19/12/201821250 nghìn €
13/06/201921200 nghìn €
22/12/201922200 nghìn €
28/06/202022200 nghìn €
28/12/202023250 nghìn €
23/05/202123250 nghìn €
06/12/202124300 nghìn €
29/05/202224300 nghìn €
24/11/202224250 nghìn €
05/06/202325200 nghìn €
20/11/202325175 nghìn €
13/06/202426150 nghìn €
21/11/202426150 nghìn €
20/03/202527—
24/03/202628150 nghìn €
15/06/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com