
Sergey Terekhov là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Bryansk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
697Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 697 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
RUS D3A · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 697 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2008 | 18 | 25 nghìn € |
| 26/11/2008 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/02/2009 | 18 | 100 nghìn € |
| 15/11/2010 | 20 | 75 nghìn € |
| 02/02/2011 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/08/2011 | 21 | 125 nghìn € |
| 27/02/2013 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/06/2013 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/06/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/01/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/06/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 22/12/2016 | 26 | 700 nghìn € |
| 31/05/2017 | 26 | 700 nghìn € |
| 22/12/2017 | 27 | 750 nghìn € |
| 05/06/2018 | 27 | 850 nghìn € |
| 19/12/2018 | 28 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2019 | 28 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2019 | 29 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,2 triệu € |
| 28/07/2020 | 30 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2020 | 30 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 30 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2021 | 31 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 31 | 1,8 triệu € |
| 20/11/2022 | 32 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 19/09/2023 | 33 | 800 nghìn € |
| 29/11/2023 | 33 | 700 nghìn € |
| 13/06/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 24/03/2026 | 35 | 100 nghìn € |
| 15/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Kuban Krasnodar | Dynamo Bryansk | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2026 | Free player | Kuban Krasnodar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Sochi | Free player | Trở lại | — |
| 22/01/2025 | Khimki | FC Sochi | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2023 | FC Sochi | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Orenburg | FC Sochi | Hết hạn mượn 0.335M € | 335 nghìn € |
| 29/06/2021 | FC Sochi | FC Orenburg | Cho mượn | — |
| 05/08/2020 | FC Orenburg | FC Sochi | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Dynamo Moscow | FC Orenburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Volgar-Gazprom Astrachan | Dynamo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Dinamo Moscow Youth | Volgar-Gazprom Astrachan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | Baltika Kaliningrad | Dinamo Moscow Youth | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Dinamo Moscow Youth | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2010 | Khimki | Dinamo Moscow Youth | Cho mượn | — |
| 31/07/2010 | Dinamo Moscow Youth | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Dynamo Bryansk | Dinamo Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Dinamo Bryansk Youth | Dynamo Bryansk | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật49
- Tư duy41
- Sức mạnh60
- Thể lực50