Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Maklakov

Dynamo BryanskHậu vệRUS
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Ivan Maklakov là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Bryansk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
46Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 225 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/201517225 nghìn €
01/12/201618250 nghìn €
31/05/201719200 nghìn €
05/06/201820250 nghìn €
19/12/201820250 nghìn €
13/06/201921225 nghìn €
22/12/201921275 nghìn €
28/06/202022275 nghìn €
28/12/202022300 nghìn €
23/05/202123300 nghìn €
06/12/202123200 nghìn €
29/05/202224150 nghìn €
07/12/202224100 nghìn €
25/06/202325150 nghìn €
19/09/202325225 nghìn €
29/11/202325275 nghìn €
13/06/202426225 nghìn €
21/11/202426175 nghìn €
17/06/202527150 nghìn €
17/11/202527125 nghìn €
15/06/202628150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/02/2026Veles MoscowDynamo BryanskChuyển nhượng—
01/01/2026Veles MoscowFree PlayerTrở lại—
26/07/2024Chernomorets NovorossijskVeles MoscowChuyển nhượng—
11/01/2023Shinnik YaroslavlChernomorets NovorossijskChuyển nhượng—
01/07/2022Baltika KaliningradShinnik YaroslavlChuyển nhượng—
01/07/2019Zenit 2 St. PetersburgBaltika KaliningradChuyển nhượng—
15/02/2019CSKA Moscow ReservesZenit 2 St. PetersburgHết hạn mượn 0.007M €7 nghìn €
01/07/2015Akademia CSKA Moscow U17CSKA Moscow ReservesChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com