Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikita Mankov

Dynamo BryanskHậu vệ
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Nikita Mankov là hậu vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Dynamo Bryansk.

Tiểu sử Nikita Mankov

Nikita Mankov là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Dynamo Bryansk, mang quốc tịch Russia và 26 tuổi. Anh sinh ngày 20/06/2000, cao 188 cm và nặng 81 kg. Ở mùa hiện tại, anh đã ra sân 8 trận với tổng 590 phút thi đấu. Giá trị thị trường của anh là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € (2023). Hợp đồng hiện tại có hạn đến 30/12/2026, và lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 18/07/2024, từ Sokol Saratov đến Dinamo Briansk.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
590Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—8659000000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 590 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: —2026: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/12/202121150 nghìn €
12/06/202221150 nghìn €
01/12/202222200 nghìn €
25/06/202323250 nghìn €
29/11/202323200 nghìn €
13/06/202423150 nghìn €
21/11/202424200 nghìn €
20/03/202524—
24/03/202625150 nghìn €
15/06/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2024Sokol SaratovDinamo BrianskChuyển nhượng—
30/06/2021FC Krasniy SmolenskSokol SaratovChuyển nhượng—
16/02/2021UnknownFC Krasniy SmolenskChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com