
Duna-Tisza
Phong độ: TTHBT
Duna-Tisza sẽ gặp Budapesti VSC - Zugló lúc 18:00 ngày 24/10/2026 tại Merkantil Bank Liga.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 1.90 | 1.90 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 3 | 3 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 3 | 1 – 3 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 1.90 | 1.90 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (37 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | Bence Baráth | Thủ môn | 30 |
| 31 | Agoston Kiss | Thủ môn | 26 |
| — | Kristóf Polgár | Hậu vệ | 29 |
| — | Nimrod Baranyai | Hậu vệ | 23 |
| 4 | Máté Sándor Oláh | Hậu vệ | 34 |
| 5 | Zsolt Mate | Hậu vệ | 29 |
| 15 | Ferenc Fodor | Hậu vệ | 35 |
| 21 | Norbert Farkas | Hậu vệ | 34 |
| 21 | Botond szeker | Hậu vệ | 20 |
| 23 | Zsombor Lovas | Hậu vệ | 22 |
| 25 | Csaba Vachtler | Hậu vệ | 33 |
| 29 | Andras Farkas | Hậu vệ | 33 |
| 55 | Roland Patrik Lehoczky | Hậu vệ | 24 |
| — | Emil·Horvath | Tiền vệ | — |
| — | Daniel Wirth | Tiền vệ | 24 |
| 15 | Lucas Marcolini | Tiền vệ | 37 |
| 17 | Ádám Szekér | Tiền vệ | 25 |
| 18 | Markus Attila Mark | Tiền vệ | — |
| 19 | Andor Lovas | Tiền vệ | 22 |
| 25 | Denys Kryvotsiuk | Tiền vệ | 22 |
| 26 | Benjamin Gyori | Tiền vệ | 24 |
| 27 | Ádám Bódi | Tiền vệ | 36 |
| 33 | József Varga | Tiền vệ | 38 |
| 70 | Bence Gyurjan | Tiền vệ | 34 |
| 77 | Bence Pataki | Tiền vệ | 23 |
| — | Myke Ramos | Tiền đạo | 33 |
| — | Bence Sós | Tiền đạo | 32 |
| — | Erik Kocs-Washburn | Tiền đạo | 24 |
| 7 | Andras·Winkler | Tiền đạo | 25 |
| 9 | Ferenc Kalmár | Tiền đạo | 36 |
| 9 | Zoltán Horváth | Tiền đạo | 37 |
| 9 | Tamás Takács | Tiền đạo | 35 |
| 27 | Mark Bencze | Tiền đạo | — |
| 70 | Austin Agwata Kenechukwu | Tiền đạo | 24 |
| 80 | Zalán Kállai | Tiền đạo | 22 |
| — | Elod Zalan Vegso | Không rõ | 26 |
| — | Mate Heil | Không rõ | 22 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Duna-Tisza là khi nào?
- Duna-Tisza gặp Budapesti VSC - Zugló trên sân khách lúc 18:00 ngày 24/10/2026, giải Merkantil Bank Liga.
- Duna-Tisza đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Duna-Tisza 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thắng Csakvari TK 1-0 (Merkantil Bank Liga).
- Đội hình Duna-Tisza có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Duna-Tisza có 37 cầu thủ, tuổi trung bình 28,6, tổng giá trị 1,7 triệu €; đắt giá nhất là Nimrod Baranyai (hậu vệ, 225 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Duna-Tisza?
- HLV trưởng là Csaba Pintér (HUN, 54 tuổi); sân nhà Tiszakecske Varosi Sportcentrum tại Tiszakecske, sức chứa 4.500 chỗ.
- Thành tích Duna-Tisza mùa này tại Merkantil Bank Liga?
- Tại Merkantil Bank Liga, Duna-Tisza đã đá 10 trận, ghi 22 bàn, thủng lưới 13 (trung bình 2,20 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:07 23/10/2026 (giờ Việt Nam).