Andras·Winkler là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Duna-Tisza.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2017 | 16 | 50 nghìn € |
| 14/03/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 04/01/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/07/2019 | 18 | — |
| 10/10/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/01/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 06/06/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/02/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 22/01/2024 | 23 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | ASV Zurndorf | Kapuvári SE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Kapuvári SE | ASV Zurndorf | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2024 | FC Nagykanizsa | Kapuvári SE | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2024 | Duna-Tisza | FC Nagykanizsa | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | Budaorsi SC | Duna-Tisza | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | Lipót SE | Budaorsi SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Csornai SE | Lipót SE | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | ASK-BSC Bruck/Leitha (- 2023) | Csornai SE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Szombathelyi Haladas | ASK-BSC Bruck/Leitha (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | MTE Mosonmagyarovar | Szombathelyi Haladas | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Szombathelyi Haladas | MTE Mosonmagyarovar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | MTE Mosonmagyarovar | Szombathelyi Haladas | Cho mượn | — |
| 31/01/2018 | Szombathelyi Haladas | MTE Mosonmagyarovar | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Soproni VSE | Szombathelyi Haladas | Cho mượn | — |
| 31/07/2017 | Szombathelyi Haladas | Soproni VSE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Illés Akadémia (Haladás U17) | Szombathelyi Haladas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Illés Akadémia (Haladás Jugend) | Illés Akadémia (Haladás U17) | Chuyển nhượng | — |