Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ádám Bódi

Duna-TiszaTiền vệHUN
36Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ádám Bódi là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Duna-Tisza.

Tiểu sử Ádám Bódi

Ádám Bódi là tiền vệ 36 tuổi, khoác áo câu lạc bộ Duna-Tisza và mang quốc tịch Hungary. Sinh ngày 18/10/1990, cầu thủ cao 175 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải. Trong Merkantil Bank Liga mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với tổng 618 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 800 nghìn € (2019).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
618Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—7761800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 618 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 450 nghìn €2012: 550 nghìn €2012: 550 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/201019100 nghìn €
07/02/201120250 nghìn €
02/06/201120300 nghìn €
02/09/201120450 nghìn €
05/01/201221550 nghìn €
24/07/201221550 nghìn €
05/01/201322500 nghìn €
19/04/201322400 nghìn €
10/07/201322500 nghìn €
01/01/201423600 nghìn €
23/07/201423500 nghìn €
02/02/201524450 nghìn €
20/07/201524450 nghìn €
26/11/201525600 nghìn €
31/05/201625650 nghìn €
29/09/201625700 nghìn €
22/02/201726500 nghìn €
30/07/201726400 nghìn €
14/03/201827500 nghìn €
26/06/201827450 nghìn €
04/01/201928600 nghìn €
06/08/201928800 nghìn €
07/04/202029650 nghìn €
27/07/202029500 nghìn €
23/01/202130500 nghìn €
31/05/202130500 nghìn €
09/10/202130400 nghìn €
06/01/202231350 nghìn €
06/06/202231300 nghìn €
21/02/202332300 nghìn €
06/06/202332300 nghìn €
21/12/202333225 nghìn €
22/05/202433200 nghìn €
17/12/202434175 nghìn €
27/05/202534175 nghìn €
06/10/202534150 nghìn €
07/12/202535150 nghìn €
20/05/202635125 nghìn €
13/09/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy63
  • Sức mạnh40
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com