Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tamás Takács

Duna-TiszaTiền đạoHUN
35Tuổi
196Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Tamás Takács là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Duna-Tisza.

Tiểu sử Tamás Takács

Tamás Takács là tiền đạo của câu lạc bộ Duna-Tisza, sinh ngày 20/02/1991, mang quốc tịch Hungary và 35 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân, 12 phút thi đấu và 1 bàn thắng tại Merkantil Bank Liga. Cao 196 cm, nặng 85 kg, chân thuận là hai chân. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € vào năm 2019.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
7,50Bàn/90 phút
12Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—101210000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 250 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20112026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/05/201120100 nghìn €
01/11/201120200 nghìn €
15/04/201221250 nghìn €
23/07/201423150 nghìn €
02/02/201523175 nghìn €
20/07/201524200 nghìn €
26/11/201524150 nghìn €
31/05/201625200 nghìn €
29/09/201625250 nghìn €
22/02/201726200 nghìn €
30/07/201726150 nghìn €
14/03/201827250 nghìn €
04/01/201927250 nghìn €
06/08/201928150 nghìn €
27/07/202029150 nghìn €
23/01/202129150 nghìn €
31/05/20213075 nghìn €
06/01/202230100 nghìn €
06/06/202231100 nghìn €
09/10/20223175 nghìn €
21/02/20233275 nghìn €
06/06/20233275 nghìn €
22/01/202432100 nghìn €
22/05/20243375 nghìn €
26/09/202433—
06/10/20253450 nghìn €
07/12/20253450 nghìn €
20/05/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com