Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

József Varga

Duna-TiszaTiền vệHUN
38Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

József Varga là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Duna-Tisza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—101090000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2009: 400 nghìn €2010: 700 nghìn €2010: 600 nghìn €2011: 750 nghìn €2011: 800 nghìn €2012: 1,0 triệu €2012: 1,2 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 900 nghìn €2014: 900 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 800 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/02/200920100 nghìn €
07/09/200921400 nghìn €
07/02/201021700 nghìn €
08/08/201022600 nghìn €
07/02/201122750 nghìn €
02/09/201123800 nghìn €
05/01/2012231,0 triệu €
24/07/2012241,2 triệu €
05/01/2013241,0 triệu €
29/06/2013251,0 triệu €
07/01/201425900 nghìn €
23/07/201426900 nghìn €
02/02/2015261,0 triệu €
20/07/201527800 nghìn €
26/11/201527750 nghìn €
31/05/201627600 nghìn €
29/09/201628600 nghìn €
22/02/201728500 nghìn €
30/07/201729500 nghìn €
14/03/201829600 nghìn €
04/01/201930500 nghìn €
06/08/201931400 nghìn €
07/04/202031325 nghìn €
27/07/202032250 nghìn €
23/01/202132250 nghìn €
31/05/202132250 nghìn €
06/01/202233250 nghìn €
06/06/202234250 nghìn €
10/10/202234150 nghìn €
21/02/202334150 nghìn €
06/06/202335100 nghìn €
21/12/20233550 nghìn €
22/05/20243550 nghìn €
17/12/20243650 nghìn €
27/05/20253650 nghìn €
07/12/20253750 nghìn €
20/05/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2012; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com