Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Myke Ramos

Duna-TiszaTiền đạoBRA
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Myke Ramos là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Duna-Tisza.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—101090010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/20132025 nghìn €
11/03/201421100 nghìn €
02/02/20152275 nghìn €
20/07/201522100 nghìn €
26/11/201523200 nghìn €
31/05/201623250 nghìn €
29/09/201623250 nghìn €
22/02/201724200 nghìn €
30/07/201724200 nghìn €
14/03/201825250 nghìn €
24/04/201926800 nghìn €
07/04/202027650 nghìn €
27/07/202027300 nghìn €
23/01/202128300 nghìn €
31/05/202128250 nghìn €
10/10/202128200 nghìn €
06/01/202229150 nghìn €
06/06/202229150 nghìn €
09/10/202229100 nghìn €
21/02/202330100 nghìn €
06/06/202330100 nghìn €
22/01/202431175 nghìn €
22/05/202431175 nghìn €
22/12/202432175 nghìn €
27/05/202532175 nghìn €
07/12/202533150 nghìn €
20/05/202633125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2025KazincbarcikaDuna-TiszaHết hạn mượn—
19/01/2025NyiregyhazaKazincbarcikaChuyển nhượng—
12/07/2022MTK BudapestNyiregyhazaChuyển nhượng—
29/06/2019Ittihad Kalba FCMTK BudapestCho mượn—
03/09/2018MTK BudapestIttihad Kalba FCChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
29/06/2018Szombathelyi HaladasMTK BudapestCho mượn—
16/07/2017MTK BudapestSzombathelyi HaladasChuyển nhượng—
29/06/2015Kisvárda Master Good FCMTK BudapestCho mượn—
07/02/2015MTK BudapestKisvárda Master Good FCChuyển nhượng—
30/12/2014Kisvárda Master Good FCMTK BudapestCho mượn—
16/07/2014MTK BudapestKisvárda Master Good FCChuyển nhượng—
15/07/2014Kisvárda Master Good FCMTK BudapestHết hạn mượn—
28/07/2013Putnok FCKisvárda Master Good FCChuyển nhượng Free—
29/06/2013Salgótarjáni BTCPutnok FCCho mượn—
18/02/2013Putnok FCSalgótarjáni BTCChuyển nhượng—
31/01/2013Parana PRPutnok FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com