
Myke Ramos là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Duna-Tisza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2013 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/03/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/02/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/07/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/11/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 31/05/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/09/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/02/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 30/07/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/03/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/04/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 27/07/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 23/01/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 31/05/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 10/10/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 06/01/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 06/06/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 09/10/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 21/02/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 22/01/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 22/05/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 27/05/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2025 | Kazincbarcika | Duna-Tisza | Hết hạn mượn | — |
| 19/01/2025 | Nyiregyhaza | Kazincbarcika | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | MTK Budapest | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Ittihad Kalba FC | MTK Budapest | Cho mượn | — |
| 03/09/2018 | MTK Budapest | Ittihad Kalba FC | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2018 | Szombathelyi Haladas | MTK Budapest | Cho mượn | — |
| 16/07/2017 | MTK Budapest | Szombathelyi Haladas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Kisvárda Master Good FC | MTK Budapest | Cho mượn | — |
| 07/02/2015 | MTK Budapest | Kisvárda Master Good FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Kisvárda Master Good FC | MTK Budapest | Cho mượn | — |
| 16/07/2014 | MTK Budapest | Kisvárda Master Good FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2014 | Kisvárda Master Good FC | MTK Budapest | Hết hạn mượn | — |
| 28/07/2013 | Putnok FC | Kisvárda Master Good FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2013 | Salgótarjáni BTC | Putnok FC | Cho mượn | — |
| 18/02/2013 | Putnok FC | Salgótarjáni BTC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Parana PR | Putnok FC | Chuyển nhượng | — |