
Duhok SC sẽ gặp Karbala'a lúc 23:30 ngày 23/10/2026 tại VĐQG Iraq.
Đội hình Duhok SC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thủ môn | 33 | IRQ | 173 cm | — | |
| 33 | Thủ môn | — | IRQ | 189 cm | — | |
| 34 | Thủ môn | 22 | IRQ | 193 cm | 400 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | — | BRA | 190 cm | — | |
| 2 | Hậu vệ | — | IRQ | 190 cm | — | |
| 3 | Hậu vệ | 22 | IRQ | 187 cm | 250 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 29 | BRA | 191 cm | 250 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 36 | IRQ | 184 cm | 50 nghìn € | |
| 99 | Hậu vệ | 25 | IRQ | 186 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 32 | IRQ | 164 cm | 260 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 30 | IRQ | 172 cm | 125 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 30 | IRQ | 179 cm | 200 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 29 | IRQ | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 21 | IRQ | 174 cm | — | |
| 24 | Tiền vệ | — | GER | 170 cm | 75 nghìn € | |
| 73 | Tiền vệ | 30 | IRI | 184 cm | 350 nghìn € | |
| 75 | Tiền vệ | 28 | IRQ | 178 cm | 325 nghìn € | |
| 88 | Tiền vệ | 29 | IRI | 182 cm | 600 nghìn € | |
| 6 | Tiền đạo | 23 | IRQ | 183 cm | 100 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 33 | SYR | 172 cm | 350 nghìn € | |
| 16 | Tiền đạo | — | IRQ | 170 cm | — | |
| 18 | Tiền đạo | 25 | MAR | 173 cm | 300 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | — | IRQ | 175 cm | — | |
| 25 | Tiền đạo | 31 | IRQ | 184 cm | 275 nghìn € | |
| 26 | Tiền đạo | 21 | IRQ | 183 cm | 75 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | — | BRA | 183 cm | — | |
| 78 | Tiền đạo | 31 | IRI | 186 cm | 350 nghìn € |