Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rewan Amin

Duhok SCTiền vệIRQ
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Rewan Amin là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Duhok SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
104Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—3110400000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 104 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: —2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/201519100 nghìn €
04/02/201620100 nghìn €
14/07/201620100 nghìn €
17/01/201721100 nghìn €
13/07/201721200 nghìn €
19/11/201721250 nghìn €
19/06/201822350 nghìn €
15/01/201923600 nghìn €
27/06/201923400 nghìn €
19/11/201923500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
04/08/202024500 nghìn €
09/12/202024400 nghìn €
08/06/202125300 nghìn €
16/12/202125250 nghìn €
28/06/202226200 nghìn €
27/12/202226200 nghìn €
12/11/202327—
14/11/202428200 nghìn €
17/07/202529250 nghìn €
28/12/202529250 nghìn €
02/06/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Al ShortaDuhok SCChuyển nhượng—
03/08/2024Duhok SCAl ShortaChuyển nhượng—
02/02/2023Dalkurd FFDuhok SCChuyển nhượng—
07/01/2022Ostersunds FKDalkurd FFChuyển nhượng—
10/08/2018Dalkurd FFOstersunds FKHết hạn mượn 0.527537M €527 nghìn €
01/02/2017SC HeerenveenDalkurd FFChuyển nhượng—
30/06/2015Heerenveen SC U19SC HeerenveenChuyển nhượng—
30/06/2013sc Heerenveen U17Heerenveen SC U19Chuyển nhượng—
30/06/2007LAC Frisia 1883 YouthHeerenveense Boys YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Tư duy57
  • Sức mạnh46
  • Thể lực44
  • Kỹ thuật57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com