
Rewan Amin là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Duhok SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
104Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 104 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 104 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/02/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/01/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/07/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/11/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/06/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 15/01/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/11/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/08/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/12/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 08/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 12/11/2023 | 27 | — |
| 14/11/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/07/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 02/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al Shorta | Duhok SC | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2024 | Duhok SC | Al Shorta | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2023 | Dalkurd FF | Duhok SC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2022 | Ostersunds FK | Dalkurd FF | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2018 | Dalkurd FF | Ostersunds FK | Hết hạn mượn 0.527537M € | 527 nghìn € |
| 01/02/2017 | SC Heerenveen | Dalkurd FF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Heerenveen SC U19 | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | sc Heerenveen U17 | Heerenveen SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | LAC Frisia 1883 Youth | Heerenveense Boys Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Tư duy57
- Sức mạnh46
- Thể lực44
- Kỹ thuật57