
Safaa Hadi là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Duhok SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
859Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
859Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 859 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 859 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/07/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/12/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/05/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/09/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/11/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 01/02/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 23/05/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 27/11/2023 | 25 | 475 nghìn € |
| 04/06/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 14/11/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 17/07/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2026 | Al-Najaf | Duhok SC | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2025 | Al Quwa Al Jawiya | Al-Najaf | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2024 | Tractor S.C. | Al Quwa Al Jawiya | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Al Quwa Al Jawiya | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2021 | Krylya Sovetov | Al Quwa Al Jawiya | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2020 | Al Shorta | Krylya Sovetov | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 01/09/2019 | Al Zawraa | Al Shorta | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 01/01/2017 | Al-Mina'a SC | Al Zawraa | Chuyển nhượng | — |
| 21/06/2016 | Amanat Baghdad | Al-Mina'a SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | Amanat Baghdad SC Youth | Amanat Baghdad | Chuyển nhượng | — |