Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Safaa Hadi

Duhok SCTiền vệIRQ
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Safaa Hadi là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Duhok SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
859Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
859Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—101085910000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 859 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 475 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 325 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/202021300 nghìn €
28/07/202021300 nghìn €
28/12/202022250 nghìn €
23/05/202122250 nghìn €
14/09/202122200 nghìn €
08/11/202224125 nghìn €
01/02/202324250 nghìn €
23/05/202324450 nghìn €
27/11/202325475 nghìn €
04/06/202425450 nghìn €
14/11/202426500 nghìn €
17/07/202526400 nghìn €
28/12/202527300 nghìn €
02/06/202627325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2026Al-NajafDuhok SCChuyển nhượng—
24/08/2025Al Quwa Al JawiyaAl-NajafChuyển nhượng—
12/08/2024Tractor S.C.Al Quwa Al JawiyaChuyển nhượng—
07/07/2022Al Quwa Al JawiyaTractor S.C.Chuyển nhượng—
14/09/2021Krylya SovetovAl Quwa Al JawiyaChuyển nhượng—
21/02/2020Al ShortaKrylya SovetovHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
01/09/2019Al ZawraaAl ShortaHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
01/01/2017Al-Mina'a SCAl ZawraaChuyển nhượng—
21/06/2016Amanat BaghdadAl-Mina'a SCChuyển nhượng—
01/07/2015Amanat Baghdad SC YouthAmanat BaghdadChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com