Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammad Reza Soleimani

Duhok SCTiền đạoIRI
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Mohammad Reza Soleimani là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Duhok SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
143Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—4214300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 143 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 350 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20141850 nghìn €
09/01/20151950 nghìn €
29/06/20151950 nghìn €
31/12/20152025 nghìn €
09/06/201620100 nghìn €
08/01/20172175 nghìn €
09/07/20172175 nghìn €
08/01/201822200 nghìn €
08/06/201822200 nghìn €
24/12/201823200 nghìn €
01/08/201923200 nghìn €
18/02/202125300 nghìn €
27/07/202125350 nghìn €
04/01/202226300 nghìn €
19/05/202226300 nghìn €
08/11/202227300 nghìn €
23/05/202327300 nghìn €
27/11/202328275 nghìn €
28/03/202428350 nghìn €
04/06/202428450 nghìn €
22/12/202429400 nghìn €
15/05/202529450 nghìn €
07/12/202530375 nghìn €
20/05/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Foolad KhozestanDuhok SCChuyển nhượng—
12/07/2024MalavanFoolad KhozestanChuyển nhượng—
09/08/2023Zob AhanMalavanChuyển nhượng—
15/08/2022Mes RafsanjanZob AhanChuyển nhượng—
26/02/2021SaipaMes RafsanjanChuyển nhượng—
04/01/2017Rah AhanSaipaChuyển nhượng—
21/12/2015Free PlayerRah AhanChuyển nhượng—
30/06/2015Esteghlal TehranFree PlayerTrở lại—
30/06/2014PAS HamedanEsteghlal TehranChuyển nhượng—
30/06/2013PAS Hamedan U19PAS HamedanChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com