Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sina Moridi

Duhok SCTiền vệIRI
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Sina Moridi là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Duhok SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—101090000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/20151950 nghìn €
09/06/20162050 nghìn €
08/01/201720100 nghìn €
09/07/201721200 nghìn €
08/01/201821400 nghìn €
08/06/201822500 nghìn €
24/12/201822550 nghìn €
01/08/201923600 nghìn €
07/04/202023475 nghìn €
18/02/202124300 nghìn €
04/01/202225125 nghìn €
19/05/202226175 nghìn €
08/11/202226175 nghìn €
23/05/202327275 nghìn €
27/11/202327300 nghìn €
04/06/202428275 nghìn €
22/12/202428325 nghìn €
15/05/202529375 nghìn €
07/12/202529375 nghìn €
20/05/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Foolad KhozestanDuhok SCChuyển nhượng—
25/01/2023Sanat-NaftFoolad KhozestanChuyển nhượng—
09/07/2022Foolad KhozestanSanat-NaftChuyển nhượng—
26/09/2021SaipaFoolad KhozestanChuyển nhượng—
14/03/2021Foolad KhozestanSaipaChuyển nhượng—
30/06/2015Foolad FC U19Foolad KhozestanChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com