
Ahmad Allée là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Duhok SC.
Tiểu sử Ahmad Allée
Ahmad Allée là tiền vệ người Iraq, 30 tuổi, hiện thi đấu cho Duhok SC. Mùa 2026-2027 ghi nhận 5 trận ra sân với 146 phút thi đấu tại VĐQG Iraq. Thể hình gồm chiều cao 172 cm và cân nặng 68 kg, chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 125 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ FC Rouen đến Duhok SC vào 23/07/2025, còn giá trị cao nhất từng đạt 400 nghìn € (2022).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
146Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 146 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 146 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Việt Nam | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Indonesia | T 5-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 07/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 01/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 25/05/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 02/06/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | FC Rouen | Duhok SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | US Orléans | FC Rouen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Stade Briochin | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2017 | Free player | Stade Briochin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Saint-Etienne B | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | Rennes II | Saint-Etienne B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Stade Rennais FC U19 | Rennes II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |